cắm nhà
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Chiếm đoạt nhà của người vay nợ: "cắm nhà" là hành vi của chủ nợ chiếm lấy ngôi nhà của con nợ như một hình thức trừ nợ hoặc trừng phạt, thường xảy ra trong xã hội phong kiến hoặc thời kỳ trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nợ chiếm lấy nhà của người vay vì họ không có khả năng trả nợ.)
- (Trong quá khứ, nhiều hộ nghèo mất nhà vì vay lãi cao và không trả được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cắm nhà" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ, mô tả tập tục hà khắc của xã hội cũ.
- Tục cắm nhà đã bị bãi bỏ từ thời Pháp thuộc. (Phong tục chiếm nhà con nợ đã bị hủy bỏ từ thời Pháp thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cắm (động từ): giữ lại, chiếm giữ một cách cưỡng bức.
- Chủ nợ cắm tài sản của con nợ. (Chủ nợ giữ lại tài sản của người vay.)
- Tịch thu (động từ): tước đoạt tài sản theo quy định pháp luật.
- Nhà nước tịch thu nhà của tội phạm. (Nhà nước tước đoạt nhà của kẻ phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
- Chiếm đoạt: lấy một cách bất hợp pháp hoặc cưỡng bức.
- Thu hồi: lấy lại (thường theo quyền hạn hoặc luật pháp).
Thành ngữ liên quan
- Cắm đất, cắm nhà: hành vi chiếm đoạt tài sản của người vay nợ, thường đi kèm với bạo lực hoặc cưỡng ép.
- Chủ nợ cắm đất, cắm nhà khiến dân làng khốn khổ. (Chủ nợ chiếm đất và nhà khiến người dân làng lâm vào cảnh khốn cùng.)